hiếm
발음
북부
/hiəm˧˥/
중부
/hiə̰m˩˧/
남부
/hiəm˧˥/
듣기
희귀 enrare
형용사
희귀
rare
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
희귀
수·양·단위
Not common or seen only occasionally.
구성
險
▸
구성
險
한자
출처 대조 완료
대표 후보
險
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
hiểm / hiếm hoi / hiếm có / hiếm khi …
▸
유의어
hiểm / hiếm hoi / hiếm có / hiếm khi …
쓰임
kim loại hiếm / quý hiếm / đất hiếm / khí hiếm …
▸
쓰임
kim loại hiếm / quý hiếm / đất hiếm / khí hiếm …