minh quân
발음
북부
/mïŋ˧˧ kwən˧˧/
중부
/mïn˧˥ kwəŋ˧˥/
남부
/mɨn˧˧ wəŋ˧˧/
듣기
명군 enwise monarch; upright ruler
명사
명군
wise monarch; upright ruler
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
명군
정치·제도
공평하고 백성의 복지를 배려하는 총명한 군주.
vi Nhân dân luôn mong đợi một vị minh quân trị vì đất nước.
ko 국민들은 항상 나라를 다스릴 명군을 기다린다.
구성
minh / quân / 한월어. 한자는 明君 …
▸
구성
minh / quân / 한월어. 한자는 明君 …
어원한월어. 한자는 明君
한자
출처 대조 완료
대표 후보
明君
음절별 후보
minh
明
quân
軍
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
minh quản / vua / quân chủ / quốc quân …
▸
유의어
minh quản / vua / quân chủ / quốc quân …
쓰임
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
쓰임
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …