mai kha
발음
북부
/maːj˧˧ xaː˧˧/
중부
/maːj˧˥ kʰaː˧˥/
남부
/maːj˧˧ kʰaː˧˧/
마이카 enproper name
고유명사
마이카
proper name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
마이카
인명 또는 성인 마이카.
vi Tên "mai kha" xuất hiện trong văn bản.
ko 문서에 「마이카」라는 이름이 나타난다.
구성
mai
▸
구성
mai
쓰임
ngày mai / mỉa mai / phô mai / mai khôi
▸
쓰임
ngày mai / mỉa mai / phô mai / mai khôi