ma quỉ
발음
북부
/maː˧˧ kwḭ˧˩˧/
중부
/maː˧˥ kwi˧˩˨/
남부
/maː˧˧ wi˨˩˦/
듣기
마물 enalternative spelling of ma quỷ
명사
마물
alternative spelling of ma quỷ
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
마물
담화·논리
초자연적인 존재를 일컫는 말.
vi Trẻ con thường sợ ma quỉ.
ko 아이들은 종종 마물을 두려워한다.
구성
ma / quỉ
▸
구성
ma / quỉ
유의어
ác quỉ
▸
유의어
ác quỉ
쓰임
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma …
▸
쓰임
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma …