quỉ thuật
발음
북부
/kwḭ˧˩˧ tʰwə̰ʔt˨˩/
중부
/kwi˧˩˨ tʰwə̰k˨˨/
남부
/wi˨˩˦ tʰwək˨˩˨/
요술 ensorcery
명사
요술
sorcery
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
요술
담화·논리
초자연적 현상을 일으키기 위해 사용하는 주술.
vi Trong truyện cổ tích, phù thủy thường sử dụng quỉ thuật.
ko 동화 속에서 마녀는 종종 요술을 부린다.
구성
quỉ / thuật
▸
구성
quỉ / thuật
유의어
quỉ quyệt / quỉ vương / quỉ
▸
유의어
quỉ quyệt / quỉ vương / quỉ
쓰임
ma quỉ / ác quỉ / nghệ thuật / kĩ thuật …
▸
쓰임
ma quỉ / ác quỉ / nghệ thuật / kĩ thuật …