mắt vọ
발음
북부
/mat˧˥ vɔ̰ʔ˨˩/
중부
/ma̰k˩˧ jɔ̰˨˨/
남부
/mak˧˥ jɔ˨˩˨/
캐묻는 눈초리 enprying eyes
명사
캐묻는 눈초리
prying eyes
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
캐묻는 눈초리
담화·논리
A metaphorical term describing eyes that watch someone or something in a curious and intrusive way.
vi Cô ấy cảm thấy khó chịu vì những ánh mắt vọ soi mói quanh mình.
ko She feels uncomfortable because of the prying eyes watching around her.
구성
mắt / vọ / 眜䳱
▸
구성
mắt / vọ / 眜䳱
한자
음절 대응 추정
대표 후보
眜䳱
음절별 후보
mắt
眜
vọ
䳱
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mắt / mắt xanh / mắt cá / mắt bão …
▸
유의어
mắt / mắt xanh / mắt cá / mắt bão …
쓰임
nước mắt / kính mắt / ra mắt / mắt kính
▸
쓰임
nước mắt / kính mắt / ra mắt / mắt kính