mất cướp
발음
북부
/mət˧˥ kɨəp˧˥/
중부
/mə̰k˩˧ kɨə̰p˩˧/
남부
/mək˧˥ kɨəp˧˥/
강도당하다 ento be robbed
unknown
강도당하다
to be robbed
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
강도당하다
강제로 또는 무단으로 소지품이나 돈을 빼앗기는 것.
vi Anh ấy vừa bị mất cướp chiếc xe máy.
ko 그는 방금 오토바이를 강도당했다.
구성
mất / cướp
▸
구성
mất / cướp
유의어
ăn cướp / trộm cướp / đảng cướp / kẻ cướp …
▸
유의어
ăn cướp / trộm cướp / đảng cướp / kẻ cướp …
쓰임
mất tích / mất mát / mất dạy / mất lòng …
▸
쓰임
mất tích / mất mát / mất dạy / mất lòng …