trộm cướp
발음
북부
/ʨo̰ʔm˨˩ kɨəp˧˥/
중부
/tʂo̰m˨˨ kɨə̰p˩˧/
남부
/tʂom˨˩˨ kɨəp˧˥/
듣기
도둑과 강도 enthieves and robbers
명사
도둑과 강도
thieves and robbers
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
도둑과 강도
기본 동작
절도나 강도짓을 하는 사람.
vi Cảnh sát đang truy tìm những tên trộm cướp đã lấy tài sản của người dân.
ko 경찰은 사람들의 재산을 훔친 도둑과 강도들을 찾고 있다.
동사
뜻 2
동사
훔치거나 강도질하다
불법적으로 재산을 훔치다.
vi Hành vi trộm cướp tài sản của người khác là vi phạm pháp luật.
ko 다른 사람의 재산을 훔치거나 강도질하는 것은 법 위반이다.
구성
trộm / cướp
▸
구성
trộm / cướp
유의어
trộm / trộm nghe / trộm cắp / trộm vía …
▸
유의어
trộm / trộm nghe / trộm cắp / trộm vía …
쓰임
kẻ trộm / ăn trộm / bịt tai trộm chuông / vụng trộm …
▸
쓰임
kẻ trộm / ăn trộm / bịt tai trộm chuông / vụng trộm …