mèng
발음
북부
/mɛ̤ŋ˨˩/
중부
/mɛŋ˧˧/
남부
/mɛŋ˨˩/
듣기
형편없는 enlousy
형용사
형편없는
lousy
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
형편없는
성질·상태
품질이 매우 낮고 최소한의 기대 기준조차 만족하지 못하는 모양.
vi Chất lượng của dịch vụ này thật mèng.
ko 이 서비스의 품질은 정말 형편없다.
유의어
mẹng / thổ tả / cùi bắp / mèng đéc ơi …
▸
유의어
mẹng / thổ tả / cùi bắp / mèng đéc ơi …
쓰임
▸
쓰임