loi nhoi
발음
북부
/lɔj˧˧ ɲɔj˧˧/
중부
/lɔj˧˥ ɲɔj˧˥/
남부
/lɔj˧˧ ɲɔj˧˧/
꼼지락거리다 enwriggling
동사
꼼지락거리다
wriggling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
꼼지락거리다
기본 동작
사람이 차분하지 못하거나 물체가 끊임없이 움직이는 동작.
vi Đứa trẻ cứ loi nhoi không chịu ngồi yên một chỗ.
ko 그 아이는 꼼지락거리며 한곳에 가만히 있지 않는다.
구성
loi / nhoi
▸
구성
loi / nhoi
유의어
loi choi / loi / loi ngoi / nhỏ nhoi
▸
유의어
loi choi / loi / loi ngoi / nhỏ nhoi
쓰임
lẻ loi / cù loi / nhoi nhói
▸
쓰임
lẻ loi / cù loi / nhoi nhói