nhoi
발음
북부
/ɲɔj˧˧/
중부
/ɲɔj˧˥/
남부
/ɲɔj˧˧/
듣기
나타나다 ento emerge
동사
나타나다
to emerge
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
나타나다
기본 동작
표면 아래에서 애써 위로 솟아오르다.
vi Con cá nhỏ bất ngờ nhoi lên khỏi mặt nước.
ko 작은 물고기가 갑자기 물 표면 아래에서 나타났다.
유의어
nhoi nhói
▸
유의어
nhoi nhói
쓰임
nhỏ nhoi / loi nhoi
▸
쓰임
nhỏ nhoi / loi nhoi