lắm khi
발음
북부
/lam˧˥ xi˧˧/
중부
/la̰m˩˧ kʰi˧˥/
남부
/lam˧˥ kʰi˧˧/
듣기
종종 enoften
전치사
종종
often
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
전치사
종종
담화·논리
자주, 혹은 여러 번 반복해서 발생하는 모양.
vi Lắm khi tôi cảm thấy cần một chút thời gian để nghỉ ngơi.
ko 종종 쉴 시간이 필요하다고 느낀다.
구성
lắm / khi / 𡗋欺
▸
구성
lắm / khi / 𡗋欺
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𡗋欺
음절별 후보
lắm
𡗋(𤯑)
khi
欺
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thường thường / lắm / lắm mối tối nằm không / lắm lời …
▸
유의어
thường thường / lắm / lắm mối tối nằm không / lắm lời …
쓰임
quá lắm / chó chê mèo lắm lông / lắm lần / ăn lắm ỉa nhiều …
▸
쓰임
quá lắm / chó chê mèo lắm lông / lắm lần / ăn lắm ỉa nhiều …