lải nhải
발음
북부
/la̰ːj˧˩˧ ɲa̰ːj˧˩˧/
중부
/laːj˧˩˨ ɲaːj˧˩˨/
남부
/laːj˨˩˦ ɲaːj˨˩˦/
잔소리하다 ento babble
동사
잔소리하다
to babble
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
잔소리하다
기본 동작
같은 것을 반복하며 불쾌할 정도로 집요하게 이야기함.
vi Anh ta cứ lải nhải mãi về một chuyện cũ.
ko 그는 옛날 이야기를 계속 잔소리했다.
유의어
nói vã bọt mép / huyên thuyên / nhai nhải / 잔소리
▸
유의어
nói vã bọt mép / huyên thuyên / nhai nhải / 잔소리