huyên thuyên
발음
북부
/hwiən˧˧ tʰwiən˧˧/
중부
/hwiəŋ˧˥ tʰwiəŋ˧˥/
남부
/hwiəŋ˧˧ tʰwiəŋ˧˧/
지껄이다 enbabble
동사
지껄이다
babble
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
지껄이다
기본 동작
가치 없는 의미 없는 일들에 대해 멈추지 않고 계속 말하는 것.
vi Cô ấy cứ huyên thuyên suốt cả buổi chiều về chuyện linh tinh.
ko 그녀는 오후 내내 쓸데없는 이야기들을 지껄였다.
구성
huyên / thuyên / 暄痊
▸
구성
huyên / thuyên / 暄痊
한자
음절 대응 추정
대표 후보
暄痊
음절별 후보
huyên
暄(喧)
thuyên
痊
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lải nhải / nói vã bọt mép / huyên náo / huyên …
▸
유의어
lải nhải / nói vã bọt mép / huyên náo / huyên …
쓰임
nhà huyên / hàn huyên / xuân cỗi huyên tơ / xuân huyên …
▸
쓰임
nhà huyên / hàn huyên / xuân cỗi huyên tơ / xuân huyên …