xuân cỗi huyên tơ
발음
북부
/swən˧˧ koʔoj˧˥ hwiən˧˧ təː˧˧/
중부
/swəŋ˧˥ koj˧˩˨ hwiəŋ˧˥ təː˧˥/
남부
/swəŋ˧˧ koj˨˩˦ hwiəŋ˧˧ təː˧˧/
연로하신 부모님 enaged parents
unknown
연로하신 부모님
aged parents
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
연로하신 부모님
담화·논리
늙고 연로한 부모님을 지칭하는 문학적이고 시적인 표현.
vi Phận làm con phải biết hiếu kính xuân cỗi huyên tơ.
ko 자식으로서 우리는 연로하신 부모님께 경의를 표해야 한다.
구성
xuân / cỗi / huyên …
▸
구성
xuân / cỗi / huyên …
유의어
xuân / xuân thu / xuân phân / xuân đình …
▸
유의어
xuân / xuân thu / xuân phân / xuân đình …
쓰임
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / cung chúc tân xuân …
▸
쓰임
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / cung chúc tân xuân …