xuân đình
발음
북부
/swən˧˧ ɗï̤ŋ˨˩/
중부
/swəŋ˧˥ ɗïn˧˧/
남부
/swəŋ˧˧ ɗɨn˨˩/
듣기
청춘의 전당 enyouthful hall
unknown
청춘의 전당
youthful hall
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
청춘의 전당
활기와 아름다움으로 가득 찬 곳을 뜻하는 문학적 용어.
vi Khung cảnh vườn hoa tươi đẹp như chốn xuân đình.
ko 꽃밭의 풍경은 마치 청춘의 전당처럼 아름답다.
구성
xuân / đình
▸
구성
xuân / đình
유의어
xuân đỉnh / xuân định / xuân / xuân thu …
▸
유의어
xuân đỉnh / xuân định / xuân / xuân thu …
쓰임
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / cung chúc tân xuân …
▸
쓰임
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / cung chúc tân xuân …