nhai nhải
발음
북부
/ɲaːj˧˧ ɲa̰ːj˧˩˧/
중부
/ɲaːj˧˥ ɲaːj˧˩˨/
남부
/ɲaːj˧˧ ɲaːj˨˩˦/
귀찮게 되풀이하다 ennaggingly
unknown
귀찮게 되풀이하다
naggingly
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
귀찮게 되풀이하다
듣는 사람을 불쾌하게 할 정도로 끈질기게 반복하는 것.
vi Cô ấy cứ nhai nhải mãi về những chuyện cũ gây khó chịu.
ko 그녀는 옛날이야기를 귀찮게 되풀이해서 불쾌하다.
구성
nhai
▸
구성
nhai
유의어
nhai / nhai lại / lải nhải
▸
유의어
nhai / nhai lại / lải nhải
쓰임
sinh nhai / bảo nhai / võ nhai / kim âu, hoa nhai
▸
쓰임
sinh nhai / bảo nhai / võ nhai / kim âu, hoa nhai