lạnh lạnh
서늘한 enslightly chilly
형용사
서늘한
slightly chilly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
서늘한
성질·상태
A slightly cool, chilly feeling.
구성
lạnh / lạnh / 冷冷
▸
구성
lạnh / lạnh / 冷冷
한자
음절 대응 추정
대표 후보
冷冷
음절별 후보
lạnh
冷
lạnh
冷
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lanh lánh / lanh lảnh / lành lạnh
▸
유의어
lanh lánh / lanh lảnh / lành lạnh
쓰임
cảm lạnh / máu lạnh / lạnh lẽo / lạnh lùng
▸
쓰임
cảm lạnh / máu lạnh / lạnh lẽo / lạnh lùng