lưu toan
발음
북부
/liw˧˧ twaːn˧˧/
중부
/lɨw˧˥ twaːŋ˧˥/
남부
/lɨw˧˧ twaːŋ˧˧/
황산 ensulfuric acid
unknown
황산
sulfuric acid
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
황산
황산을 지칭하는 옛 용어 혹은 기술적 용어.
vi Lưu toan là một loại hóa chất rất nguy hiểm.
ko 황산은 매우 위험한 화학 물질이다.
구성
lưu / toan / 流筭
▸
구성
lưu / toan / 流筭
한자
음절 대응 추정
대표 후보
流筭
음절별 후보
lưu
流(留 / 硫 / 琉 / 畱)
toan
筭
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mưu toan / nhiễm toan / nước cường toan / cường toan …
▸
유의어
mưu toan / nhiễm toan / nước cường toan / cường toan …
쓰임
lưu ý / trung lưu / lưu niệm / giao lưu …
▸
쓰임
lưu ý / trung lưu / lưu niệm / giao lưu …