lưu nhiệm
발음
북부
/liw˧˧ ɲiə̰ʔm˨˩/
중부
/lɨw˧˥ ɲiə̰m˨˨/
남부
/lɨw˧˧ ɲiəm˨˩˨/
유임시키다 enstay in office
동사
유임시키다
stay in office
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
유임시키다
기본 동작
현재의 일이나 지위에 사람을 계속 머물게 하는 것
vi Ông ấy được hội đồng quản trị quyết định lưu nhiệm chức vụ giám đốc.
ko 이사회는 그를 국장직에 유임시키기로 결정했다.
구성
lưu / nhiệm
▸
구성
lưu / nhiệm
유의어
chủ nhiệm / kế nhiệm / đương nhiệm / đa nhiệm …
▸
유의어
chủ nhiệm / kế nhiệm / đương nhiệm / đa nhiệm …
쓰임
lưu ý / trung lưu / lưu niệm / giao lưu …
▸
쓰임
lưu ý / trung lưu / lưu niệm / giao lưu …