lưu huyết
발음
북부
/liw˧˧ hwiət˧˥/
중부
/lɨw˧˥ hwiə̰k˩˧/
남부
/lɨw˧˧ hwiək˧˥/
듣기
유혈 enshed blood
unknown
유혈
shed blood
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
유혈
부상이나 폭력적인 충돌의 결과로 피를 흘리게 하는 행위.
vi Cuộc tranh chấp này có thể dẫn đến việc lưu huyết không đáng có.
ko 이 논쟁은 불필요한 유혈 사태로 이어질 수 있다.
구성
lưu / huyết / 流血
▸
구성
lưu / huyết / 流血
한자
음절 대응 추정
대표 후보
流血
음절별 후보
lưu
流(留 / 硫 / 琉 / 畱)
huyết
血
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
xuất huyết / đổ máu / khí huyết / rong huyết …
▸
유의어
xuất huyết / đổ máu / khí huyết / rong huyết …
쓰임
lưu ý / trung lưu / lưu niệm / giao lưu …
▸
쓰임
lưu ý / trung lưu / lưu niệm / giao lưu …