ban xuất huyết
자반 enpurpura
명사
자반
purpura
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
자반 담화·논리
내부 출혈로 인해 피부에 보라색 반점이 생기는 상태.
vi Bác sĩ đang kiểm tra những vết ban xuất huyết trên tay bệnh nhân.
ko 의사는 환자 팔의 자반을 확인하고 있다.
구성
ban / xuất huyết / 班出血
▸
구성
ban / xuất huyết / 班出血
한자
음절 대응 추정
대표 후보
班出血
음절별 후보
ban
班
xuất
出
huyết
血
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khí huyết / lưu huyết / rong huyết / khái huyết …
▸
유의어
khí huyết / lưu huyết / rong huyết / khái huyết …
쓰임
ban ngày / ban đêm / ban nhạc / ban đầu …
▸
쓰임
ban ngày / ban đêm / ban nhạc / ban đầu …