lưỡng phân
발음
북부
/lɨəʔəŋ˧˥ fən˧˧/
중부
/lɨəŋ˧˩˨ fəŋ˧˥/
남부
/lɨəŋ˨˩˦ fəŋ˧˧/
듣기
이분법 endichotomy
명사
이분법
dichotomy
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
이분법
담화·논리
완전히 다르거나 대립하는 두 부분 또는 집단으로 나누어지는 것.
vi Bài viết phân tích sự lưỡng phân giữa lý thuyết và thực hành.
ko 논문은 이론과 실천 사이의 이분법을 분석하고 있다.
구성
phân / 兩分
▸
구성
phân / 兩分
한자
음절 대응 추정
대표 후보
兩分
음절별 후보
lưỡng
兩
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lưỡng chiết / lưỡng nghi / lưỡng hợp / lưỡng cực …
▸
유의어
lưỡng chiết / lưỡng nghi / lưỡng hợp / lưỡng cực …
쓰임
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa
▸
쓰임
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa