lưỡng lập
발음
북부
/lɨəʔəŋ˧˥ lə̰ʔp˨˩/
중부
/lɨəŋ˧˩˨ lə̰p˨˨/
남부
/lɨəŋ˨˩˦ ləp˨˩˨/
공존하다 ento coexist
동사
공존하다
to coexist
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
공존하다
기본 동작
같은 시기나 같은 장소에 존재하다.
vi Hai quan điểm này luôn lưỡng lập với nhau.
ko 이 두 관점은 항상 공존한다.
구성
lập / 兩立
▸
구성
lập / 兩立
한자
음절 대응 추정
대표 후보
兩立
음절별 후보
lưỡng
兩
lập
立
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lưỡng chiết / lưỡng nghi / lưỡng phân / lưỡng hợp …
▸
유의어
lưỡng chiết / lưỡng nghi / lưỡng phân / lưỡng hợp …
쓰임
thành lập / độc lập / lập luận / lập trình
▸
쓰임
thành lập / độc lập / lập luận / lập trình