lơi
발음
북부
/ləːj˧˧/
중부
/ləːj˧˥/
남부
/ləːj˧˧/
느슨하다 enlax, loose
형용사
느슨하다
lax, loose
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
느슨하다
성질·상태
태도나 행동이 엄격하지 않고 느슨함.
vi Việc quản lý lỏng lơi đã dẫn đến những sai sót không đáng có.
ko 느슨한 관리가 불필요한 실수를 초래했다.
유의어
lôi / lồi / lợi / lời …
▸
유의어
lôi / lồi / lợi / lời …
쓰임
mời lơi / buông lơi / lả lơi
▸
쓰임
mời lơi / buông lơi / lả lơi