buông lơi
발음
북부
/ɓuəŋ˧˧ ləːj˧˧/
중부
/ɓuəŋ˧˥ ləːj˧˥/
남부
/ɓuəŋ˧˧ ləːj˧˧/
듣기
놓다 enlet go
동사
놓다
let go
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
놓다
기본 동작
쥐고 있는 손에서 힘을 빼는 것.
vi Anh ấy khẽ buông lơi tay khỏi sợi dây.
ko 그는 부드럽게 로프를 놓았다.
구성
buông / lơi
▸
구성
buông / lơi
유의어
buông lời / tha / buông tha / buông trôi …
▸
유의어
buông lời / tha / buông tha / buông trôi …
쓰임
buông lỏng / buông thả / buông xuôi / cầu lá buông …
▸
쓰임
buông lỏng / buông thả / buông xuôi / cầu lá buông …