lý dịch
발음
북부
/li˧˥ zḭ̈ʔk˨˩/
중부
/lḭ˩˧ jḭ̈t˨˨/
남부
/li˧˥ jɨt˨˩˨/
듣기
마을 서기 envillage clerk
unknown
마을 서기
village clerk
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
마을 서기
마을의 행정 사무를 담당하던 옛 관직.
vi Người lý dịch đang xử lý các công việc hành chính của làng.
ko 마을 서기가 마을의 행정 업무를 처리하고 있다.
구성
lý / dịch
▸
구성
lý / dịch
유의어
lý thuyết dây / lý trưởng / lý thuyết xác suất / lý tưởng hóa …
▸
유의어
lý thuyết dây / lý trưởng / lý thuyết xác suất / lý tưởng hóa …
쓰임
hải lý / lý do / quản lý / lý tài …
▸
쓰임
hải lý / lý do / quản lý / lý tài …