lí láu
발음
북부
/li˧˥ law˧˥/
중부
/lḭ˩˧ la̰w˩˧/
남부
/li˧˥ law˧˥/
듣기
장난꾸러기 ennaughty
unknown
장난꾸러기
naughty
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
장난꾸러기
장난기가 있고 장난을 좋아하는 상태.
vi Đứa bé lí láu này luôn làm mọi người cười.
ko 이 장난꾸러기 아이는 항상 모두를 웃게 한다.
구성
lí / láu
▸
구성
lí / láu
유의어
hư đốn / xấu nết / lí lịch / lí nhí …
▸
유의어
hư đốn / xấu nết / lí lịch / lí nhí …
쓰임
tâm lí / địa lí học / địa lí / hải lí …
▸
쓰임
tâm lí / địa lí học / địa lí / hải lí …