lau láu
발음
북부
/law˧˧ law˧˥/
중부
/law˧˥ la̰w˩˧/
남부
/law˧˧ law˧˥/
듣기
유창하게 enfluently
unknown
유창하게
fluently
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
유창하게
막힘없이 아주 빠르게 읽어 내리는 모양.
vi Cô ấy có thể đọc các con số lau láu.
ko 그녀는 숫자를 유창하게 읽을 수 있다.
구성
lau / láu
▸
구성
lau / láu
유의어
lầu lầu / lâu lâu / lau / lau chùi …
▸
유의어
lầu lầu / lâu lâu / lau / lau chùi …
쓰임
cá bông lau / mía lau / lau chau / giẻ lau …
▸
쓰임
cá bông lau / mía lau / lau chau / giẻ lau …