tâm lí
듣기
정신 enpsyche
명사
정신
psyche
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
정신 (psyche)
뜻 1
명사
정신
감정
Emotions
사람의 마음이나 정신. 특히 그 사람의 정신 상태나 내면의 걱정을 가리킨다.
vi Những lo lắng này ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lí của cô ấy.
ko 이런 걱정들은 그녀의 심리 상태에 깊이 영향을 미친다.
심리 (psychological)
뜻 1
형용사
심리적인
특정한 정신적·감정적 맥락에서 사람의 마음과 그 작용에 관련된.
vi Anh ấy đang gặp phải một số vấn đề tâm lí nhẹ cần được tư vấn.
ko 그는 상담이 필요한 가벼운 심리적 문제를 조금 겪고 있다.
구성
tâm / lí
▸
구성
tâm / lí
유의어
정신 / 심리
▸
유의어
정신 / 심리
쓰임
tâm lí học / hậu chấn tâm lí / siêu tâm lí học / trung tâm …
▸
쓰임
tâm lí học / hậu chấn tâm lí / siêu tâm lí học / trung tâm …