lão-nữ
노인 여성 enold woman (obsolete spelling)
명사
노인 여성
old woman (obsolete spelling)
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
노인 여성
나이 든 여성을 일컫는 옛 표현.
vi Một lão-nữ đang ngồi bên hiên.
ko 한 노녀가 대청마루에 앉아 있다.
유의어
bà / mụ / bà già / mụ già …
▸
유의어
bà / mụ / bà già / mụ già …