láng cháng
발음
북부
/laːŋ˧˥ ʨaːŋ˧˥/
중부
/la̰ːŋ˩˧ ʨa̰ːŋ˩˧/
남부
/laːŋ˧˥ ʨaːŋ˧˥/
건드리다 ento dabble
동사
건드리다
to dabble
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
건드리다
기본 동작
어떤 일을 피상적으로 건드리거나 조금씩 맛보는 것.
vi Anh ấy chỉ láng cháng học vẽ một thời gian rồi bỏ.
ko 그는 그림을 잠시 건드리다가 그만두었다.
구성
láng
▸
구성
láng
유의어
nô / láng giềng / láng / láng mướt …
▸
유의어
nô / láng giềng / láng / láng mướt …
쓰임
bán anh em xa mua láng giềng gần / sáng láng / húng láng / lai láng
▸
쓰임
bán anh em xa mua láng giềng gần / sáng láng / húng láng / lai láng