làm theo
발음
북부
/la̤ːm˨˩ tʰɛw˧˧/
중부
/laːm˧˧ tʰɛw˧˥/
남부
/laːm˨˩ tʰɛw˧˧/
듣기
따르다 enfollow instructions
동사
따르다
follow instructions
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
따르다
기본 동작
주어진 지침이나 원칙에 따라 행동하는 것.
vi Bạn nên làm theo hướng dẫn của giáo viên.
ko 선생님의 지시를 따라야 한다.
구성
làm / theo / làm + theo 의 합성
▸
구성
làm / theo / làm + theo 의 합성
어원làm + theo 의 합성
유의어
đuổi theo / nghe theo / đi theo / tuân theo …
▸
유의어
đuổi theo / nghe theo / đi theo / tuân theo …
쓰임
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …
▸
쓰임
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …