kiết xác
발음
북부
/kiət˧˥ saːk˧˥/
중부
/kiə̰k˩˧ sa̰ːk˩˧/
남부
/kiək˧˥ saːk˧˥/
듣기
빈곤한 endestitute
형용사
빈곤한
destitute
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
빈곤한
성질·상태
돈이나 재산이 없고 생계를 꾸릴 방법도 없는 극도로 가난한 상태.
vi Anh ta nghèo đến mức kiết xác sau khi kinh doanh thất bại.
ko 그는 사업에 실패한 후 빈곤해졌다.
구성
kiết / xác
▸
구성
kiết / xác
유의어
kiết / cạp đất mà ăn / túng / kiết sử …
▸
유의어
kiết / cạp đất mà ăn / túng / kiết sử …
쓰임
suối kiết / xác chết / xác định / lột xác …
▸
쓰임
suối kiết / xác chết / xác định / lột xác …