khứng
발음
북부
/xɨŋ˧˥/
중부
/kʰɨ̰ŋ˩˧/
남부
/kʰɨŋ˧˥/
듣기
동의하다 enconsent
동사
동의하다
consent
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
동의하다
기본 동작
제안이나 상황에 대해 동의나 승인을 나타내다.
vi Anh ta không khứng theo lời đề nghị của tôi.
ko 그는 내 제안에 동의하지 않았다.
유의어
khùng / khựng / khủng / đồng ý …
▸
유의어
khùng / khựng / khủng / đồng ý …
쓰임
chăng khứng
▸
쓰임
chăng khứng