khảo luận
논문 entreatise
명사
논문
treatise
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
논문
담화·논리
한 주제에 대해 체계적으로 쓴 연구 논문.
vi Cuốn khảo luận này đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và chi tiết về đề tài nghiên cứu.
ko 이 논문은 연구 대상에 대한 깊은 통찰을 제공한다.
구성
khảo / luận / 考論
▸
구성
khảo / luận / 考論
한자
음절 대응 추정
대표 후보
考論
음절별 후보
khảo
考
luận
論
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khảo / khảo hạch / khảo tra / khảo quan …
▸
유의어
khảo / khảo hạch / khảo tra / khảo quan …
쓰임
khảo sát / giám khảo / chung khảo / tra khảo …
▸
쓰임
khảo sát / giám khảo / chung khảo / tra khảo …