nhận thức luận
발음
북부
/ɲə̰ʔn˨˩ tʰɨk˧˥ lwə̰ʔn˨˩/
중부
/ɲə̰ŋ˨˨ tʰɨ̰k˩˧ lwə̰ŋ˨˨/
남부
/ɲəŋ˨˩˨ tʰɨk˧˥ lwəŋ˨˩˨/
듣기
인식론 enepistemology
명사
인식론
epistemology
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
인식론
담화·논리
인간의 지식과 신념의 본질과 범위를 연구하는 철학의 한 분야.
vi Nhận thức luận là một môn học thú vị trong triết học.
ko 인식론은 철학에서 흥미로운 연구 분야이다.
구성
nhận thức / luận / 한월어. 한자는 認識論 …
▸
구성
nhận thức / luận / 한월어. 한자는 認識論 …
어원한월어. 한자는 認識論
한자
출처 대조 완료
대표 후보
認識論
음절별 후보
nhận
認
thức
式
luận
論
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
tranh luận / xã luận / bản thể luận / duy vật luận …
▸
유의어
tranh luận / xã luận / bản thể luận / duy vật luận …
쓰임
liệu pháp hành vi nhận thức / thảo luận / dư luận / lập luận …
▸
쓰임
liệu pháp hành vi nhận thức / thảo luận / dư luận / lập luận …