khảo khóa
발음
북부
/xa̰ːw˧˩˧ xwaː˧˥/
중부
/kʰaːw˧˩˨ kʰwa̰ː˩˧/
남부
/kʰaːw˨˩˦ kʰwaː˧˥/
정기 시험 enannual examination
명사
정기 시험
annual examination
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정기 시험
담화·논리
진척도나 지식을 평가하기 위해 매년 시행되는 시험.
vi Các học sinh đang chuẩn bị cho kỳ khảo khóa.
ko 학생들은 정기 시험을 준비하고 있다.
구성
khảo / khóa
▸
구성
khảo / khóa
유의어
khảo / khảo hạch / khảo tra / khảo quan …
▸
유의어
khảo / khảo hạch / khảo tra / khảo quan …
쓰임
khảo sát / giám khảo / chung khảo / tra khảo …
▸
쓰임
khảo sát / giám khảo / chung khảo / tra khảo …