khóa
발음
북부
/xwaː˧˥/
중부
/kʰwa̰ː˩˧/
남부
/kʰwaː˧˥/
듣기
열쇠 enalternative spelling of khoá
명사
열쇠
alternative spelling of khoá
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
열쇠
조작·사용
「열쇠」나 「잠금장치」를 의미하는 베트남어 표기.
vi Tôi đã thay cái khóa cửa mới.
ko 문 잠금장치를 새것으로 교체했다.
유의어
khoá / khoả / khóa sinh / khóa nòng …
▸
유의어
khoá / khoả / khóa sinh / khóa nòng …
쓰임
khóa trình / ổ khóa / chìa khóa / từ khóa …
▸
쓰임
khóa trình / ổ khóa / chìa khóa / từ khóa …