khóa luận
발음
북부
/xwaː˧˥ lwə̰ʔn˨˩/
중부
/kʰwa̰ː˩˧ lwə̰ŋ˨˨/
남부
/kʰwaː˧˥ lwəŋ˨˩˨/
듣기
졸업 논문 enthesis
명사
졸업 논문
thesis
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
졸업 논문
담화·논리
학위 취득을 위해 학생이 작성하는 연구 논문.
vi Sinh viên đang bận rộn hoàn thành khóa luận tốt nghiệp.
ko 학생은 졸업 논문을 완성하느라 바쁘다.
구성
khóa / luận
▸
구성
khóa / luận
유의어
khóa sinh / khóa / khóa nòng / khóa tay …
▸
유의어
khóa sinh / khóa / khóa nòng / khóa tay …
쓰임
khóa trình / ổ khóa / chìa khóa / từ khóa …
▸
쓰임
khóa trình / ổ khóa / chìa khóa / từ khóa …