không nhớ
듣기
잊다 enforget
동사
잊다
forget
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
잊다
기본 동작
기억에서 무언가를 떠올리지 못하거나 잊어버리다.
vi Tôi không nhớ mình đã để chìa khóa ở đâu.
ko 열쇠를 어디에 두었는지 잊어버렸다.
구성
không / nhớ / 空汝
▸
구성
không / nhớ / 空汝
한자
음절 대응 추정
대표 후보
空汝
음절별 후보
không
空
nhớ
汝
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
quên / quên bẵng / bản ghi nhớ / thẻ nhớ …
▸
유의어
quên / quên bẵng / bản ghi nhớ / thẻ nhớ …
쓰임
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
쓰임
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …