không đáng kể
듣기
미미한 eninsignificant
형용사
미미한
insignificant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
미미한
성질·상태
너무 작거나 중요하지 않아서 진지하게 고려할 가치가 없는 것.
vi Sự khác biệt giữa hai mẫu vật là không đáng kể.
ko 두 표본 사이의 차이는 미미하다.
구성
không / đáng kể
▸
구성
không / đáng kể
유의어
vặt / lặt vặt / nhẹ như lông hồng / bèo bọt …
▸
유의어
vặt / lặt vặt / nhẹ như lông hồng / bèo bọt …
쓰임
không ai / không gian / không khí / không bao giờ
▸
쓰임
không ai / không gian / không khí / không bao giờ