kháu
발음
북부
/xaw˧˥/
중부
/kʰa̰w˩˧/
남부
/kʰaw˧˥/
귀여운 enadorable
형용사
귀여운
adorable
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
귀여운
성질·상태
To be cute, charming, or adorable.
유의어
khẩu / khấu / khâu / kháu khỉnh
▸
유의어
khẩu / khấu / khâu / kháu khỉnh