kỹ thuật lâm sinh
발음
북부
/kiʔi˧˥ tʰwə̰ʔt˨˩ ləm˧˧ sïŋ˧˧/
중부
/ki˧˩˨ tʰwə̰k˨˨ ləm˧˥ ʂïn˧˥/
남부
/ki˨˩˦ tʰwək˨˩˨ ləm˧˧ ʂɨn˧˧/
듣기
조림학 enforestry silviculture
명사
조림학
forestry silviculture
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
조림학 담화·논리
산림을 조림하고, 관리 및 육성하기 위한 과학적 기법.
vi Họ đang áp dụng kỹ thuật lâm sinh để phát triển rừng.
ko 그들은 숲을 발전시키기 위해 조림 기법을 적용하고 있다.
구성
kỹ thuật / lâm sinh
▸
구성
kỹ thuật / lâm sinh
유의어
kỹ / kỹ nữ / kỹ thuật cơ khí / kỹ trị …
▸
유의어
kỹ / kỹ nữ / kỹ thuật cơ khí / kỹ trị …
쓰임
kỹ thuật số / cách mạng khoa học - kỹ thuật / kỹ thuật điện / kỹ thuật di truyền …
▸
쓰임
kỹ thuật số / cách mạng khoa học - kỹ thuật / kỹ thuật điện / kỹ thuật di truyền …