cách mạng khoa học - kỹ thuật
발음
북부
/kajk˧˥ ma̰ːʔŋ˨˩ xwaː˧˧ ha̰ʔwk˨˩ kiʔi˧˥ tʰwə̰ʔt˨˩/
중부
/ka̰t˩˧ ma̰ːŋ˨˨ kʰwaː˧˥ ha̰wk˨˨ ki˧˩˨ tʰwə̰k˨˨/
남부
/kat˧˥ maːŋ˨˩˨ kʰwaː˧˧ hawk˨˩˨ ki˨˩˦ tʰwək˨˩˨/
듣기
과학 기술 혁명 entechnological revolution
명사
과학 기술 혁명
technological revolution
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
과학 기술 혁명
담화·논리
과학 기술의 비약적인 발전으로 사회가 근본적으로 변화하는 과정.
vi Cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật đã thay đổi thế giới.
ko 과학 기술 혁명은 세계를 바꾸었다.
유의어
cách / cách đây / cách mạng màu / cách mạng tư sản …
▸
유의어
cách / cách đây / cách mạng màu / cách mạng tư sản …