kỹ nữ
발음
북부
/kiʔi˧˥ nɨʔɨ˧˥/
중부
/ki˧˩˨ nɨ˧˩˨/
남부
/ki˨˩˦ nɨ˨˩˦/
듣기
매춘부 enprostitute
명사
매춘부
prostitute
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
매춘부
담화·논리
성매매를 하며 생계를 유지하는 여성.
vi Cuộc đời của người kỹ nữ gặp nhiều trắc trở.
ko 매춘부의 삶은 어려움으로 가득 차 있다.
구성
kỹ / nữ
▸
구성
kỹ / nữ
유의어
kỹ / kỹ thuật cơ khí / kỹ trị / kỹ năng mềm …
▸
유의어
kỹ / kỹ thuật cơ khí / kỹ trị / kỹ năng mềm …
쓰임
kỹ sư / kỹ thuật / tạp kỹ / kỹ năng …
▸
쓰임
kỹ sư / kỹ thuật / tạp kỹ / kỹ năng …