im phắc
발음
북부
/im˧˧ fak˧˥/
중부
/im˧˥ fa̰k˩˧/
남부
/im˧˧ fak˧˥/
조용하다 enstone silent
형용사
조용하다
stone silent
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
조용하다
성질·상태
완전히 조용하여 어떤 소리나 반응도 없는 상태.
vi Cả căn phòng im phắc khi thầy giáo bước vào lớp.
ko 선생님이 교실에 들어오자 방 안이 정적에 휩싸였다.
구성
im
▸
구성
im
유의어
im / im gió / im trời / im bặt …
▸
유의어
im / im gió / im trời / im bặt …
쓰임
im lặng / im ắng / im lìm / im ỉm
▸
쓰임
im lặng / im ắng / im lìm / im ỉm