huỵch toẹt
발음
북부
/hwḭʔk˨˩ twɛ̰ʔt˨˩/
중부
/hwḭt˨˨ twɛ̰k˨˨/
남부
/hwɨt˨˩˨ twɛk˨˩˨/
솔직하게 enbluntly
부사
솔직하게
bluntly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
솔직하게
담화·논리
진실의 어떤 부분도 숨기거나 피하지 않고 직접적이고 솔직하게 말하는 방식.
vi Bạn nên nói huỵch toẹt mọi chuyện để chúng ta có thể cùng nhau tìm ra giải pháp tốt nhất.
ko 우리가 최선의 해결책을 함께 찾을 수 있도록 솔직하게 말해야 한다.
구성
huỵch / toẹt
▸
구성
huỵch / toẹt
유의어
huỵch / thẳng toẹt / sổ toẹt / toèn toẹt …
▸
유의어
huỵch / thẳng toẹt / sổ toẹt / toèn toẹt …
쓰임
huỳnh huỵch
▸
쓰임
huỳnh huỵch