huỵch
발음
북부
/hwḭʔk˨˩/
중부
/hwḭt˨˨/
남부
/hwɨt˨˩˨/
쿵 enthwack
감탄사
쿵
thwack
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
감탄사
쿵
무거운 물체가 낙하·충돌할 때 나는 둔한 소리.
vi Một tiếng huỵch vang lên khô khốc khi bao cát rơi xuống sàn.
ko 모래주머니가 바닥에 떨어져 쿵 소리가 났다.
유의어
huých / huỵch toẹt
▸
유의어
huých / huỵch toẹt
쓰임
huỳnh huỵch
▸
쓰임
huỳnh huỵch