hoàn chỉnh
발음
북부
/hwa̤ːn˨˩ ʨḭ̈ŋ˧˩˧/
중부
/hwaːŋ˧˧ ʨïn˧˩˨/
남부
/hwaːŋ˨˩ ʨɨn˨˩˦/
듣기
완전한 encomplete
형용사
완전한
complete
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
완전한
성질·상태
완전하고 전체가 갖추어져 있으며 충분히 끝난.
vi Bản báo cáo này đã hoàn chỉnh.
ko 이 보고서는 완성되었습니다.
동사
뜻 2
동사
완성하다
작업을 끝내거나 빠진 부분을 더해 무엇을 완전하게 만들다.
vi Hãy hoàn chỉnh công việc trước khi về.
ko 떠나기 전에 일을 완성해 주세요.
구성
hoàn / chỉnh
▸
구성
hoàn / chỉnh
유의어
완전한 / 완성하다
▸
유의어
완전한 / 완성하다
쓰임
hoàn thành / hoàn toàn / tinh hoàn / hoàn vũ …
▸
쓰임
hoàn thành / hoàn toàn / tinh hoàn / hoàn vũ …